吃奶的气力[chī nǎi de qì lì] [NGẬT 奶 的 气 力]Lưu từKhácnỗ lực tối đaChữ trong từ吃chīNGẬTăn奶nǎivú的decủa气qìkhí力lìsức mạnhTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sứcXem thêm (3)