合作者[hé zuò zhě] [合 作 者]Lưu từKhácđồng nghiệp; cộng tác viên; cũng là cộng tác với kẻ thùChữ trong từ合héđóng作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:合适hé shìHSK 2thích hợp或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合法hé fǎHSK 3hợp pháp合理hé lǐHSK 3hợp lý记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同僚tóng liáođồng nghiệp同工tóng gōngđồng nghiệp