合同各方[hé tong gè fāng] [合 同 各 方]Lưu từKháccác bên trong hợp đồng (pháp luật)Chữ trong từ合héđóng同tóngcùng各gèmỗi方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam合适hé shìHSK 2thích hợp西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương合作hé zuòHSK 3hợp tác合格hé géHSK 3đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầuXem thêm (3)