吊带背心[diào dài bèi xīn] [吊 带 背 心]Lưu từKhácáo hai dây (trang phục nữ)Chữ trong từ吊diàotreo带dàidải背bēicõng心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)