同位素分离[tóng wèi sù fēn lí] [同 位 素 分 离]Lưu từKháctách đồng vịChữ trong từ同tóngcùng位wèivị trí素sùtơ sống分fēnphút离lírời khỏiTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏiXem thêm (3)