同侪审查[tóng chái shěn chá] [同 侪 审 查]Lưu từKhácđánh giá đồng cấpChữ trong từ同tóngcùng侪cháimột nhóm审shěnđiều tra查chánghiên cứuTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau检查jiǎn cháHSK 2kiểm tra同意tóng yìHSK 3đồng ý调查diào cháHSK 3điều tra同情tóng qíngHSK 4đồng cảm同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同侪检视tóng chái jiǎn shìđánh giá đồng cấp