同侪检视[tóng chái jiǎn shì] [同 侪 检 视]Lưu từKhácđánh giá đồng cấpChữ trong từ同tóngcùng侪cháimột nhóm检jiǎnkiểm tra视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường电视diàn shìHSK 1truyền hình同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau重视zhòng shìHSK 2coi trọng同意tóng yìHSK 3đồng ý影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình同情tóng qíngHSK 4đồng cảmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同侪审查tóng chái shěn cháđánh giá đồng cấp