同类相吸[tóng lèi xiāng xī] [同 类 相 吸]Lưu từKhácVật họp theo loài.Chữ trong từ同tóngcùng类lèiloại相xiàngdiện mạo吸xīhít vàoTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm呼吸hū xīHSK 4thở同一tóng yīHSK 6giống hệt同期tóng qīHSK 6cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)Xem thêm (3)