同类相食[tóng lèi xiāng shí] [同 类 相 食]Lưu từKhácăn thịt đồng loạiChữ trong từ同tóngcùng类lèiloại相xiàngdiện mạo食shíănTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý美食měi shíHSK 3món ngon同情tóng qíngHSK 4đồng cảm粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặtXem thêm (3)