含英咀华[hán yīng jǔ huá] [含 英 咀 华]Lưu từKhácthưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế (thành ngữ)Chữ trong từ含hánngậm trong miệng英yīnganh hùng咀jǔnhai华huátráng lệTừ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọngXem thêm (2)