听力理解[tīng lì lǐ jiě] [THÍNH 力 理 解]Lưu từKháckhả năng hiểu khi ngheChữ trong từ听tīngTHÍNHnghe力lìsức mạnh理lǐđể ý解jiěchiaTừ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả听到tīng dàoHSK 1nghe thấy听见tīng jiànHSK 1nghe thấy听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)听众tīng zhòngHSK 3khán giả听力tīng lìHSK 3thính giác理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội了解liǎo jiěHSK 4hiểuXem thêm (3)