吸睛[xī jīng] [吸 睛]Lưu từKhácbắt mắtChữ trong từ吸xīhít vào睛jīngmắtTừ cùng chữ:眼睛yǎn jingHSK 2mắt吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy画龙点睛huà lóng diǎn jīngHSK 7vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ)目不转睛mù bù zhuǎn jīngHSK 8không thể rời mắt (thành ngữ)吸取xī qǔHSK 9hấp thụXem thêm (1)Từ cận nghĩa:抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt美观měi guānHSK 8bắt mắt醒目xǐng mùHSK 9bắt mắt (tiêu đề)亮眼liàng yǎnbắt mắt