吸附洗消剂[xī fù xǐ xiāo jì] [吸 附 洗 消 剂]Lưu từKhácchất khử nhiễm hấp phụChữ trong từ吸xīhít vào附fùthêm洗xǐrửa消xiāotan biến剂jìliềuTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thíchXem thêm (1)