周瑜打黄盖[zhōu yú dǎ huáng gài] [周 瑜 打 黄 盖]Lưu từKhácví dụ: thông đồng từ hai phía; ví dụ: đồng thuận của cả hai bênChữ trong từ周zhōuđi một vòng瑜yúxuất sắc打dǎđánh黄huángmàu vàng盖gàinắpTừ cùng chữ:周年zhōu niánHSK 2kỷ niệm周末zhōu mòHSK 2cuối tuần周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận周期zhōu qīHSK 5chu kỳ周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng涵盖hán gàiHSK 7bao phủ覆盖fù gàiHSK 7che phủ周到zhōu dàoHSK 9chu đáoXem thêm (3)