呼吸系统[hū xī xì tǒng] [呼 吸 系 统]Lưu từKháchệ hô hấpChữ trong từ呼hūgọi吸xīhít vào系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:传统chuán tǒngHSK 4truyền thống呼吸hū xīHSK 4thở总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống呼啸hū xiàoHSK 6rít呼吁hū yùHSK 7kêu gọi (ai đó làm gì)呼唤hū huànHSK 7gọi to (tên v.v.)呼声hū shēngHSK 7tiếng hô呼应hū yìngHSK 7tuân theoXem thêm (3)