命令行[mìng lìng háng] [命 令 行]Lưu từKhácdòng lệnh (máy tính)Chữ trong từ命mìngsinh mệnh令lìngra lệnh行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng命运mìng yùnHSK 3số phận实行shí xíngHSK 3thực hiện飞行fēi xíngHSK 3(máy bay,...) bayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:命令列mìng lìng lièdòng lệnh (máy tính) (Đài Loan)