命名系统[mìng míng xì tǒng] [命 名 系 统]Lưu từKháchệ thống danh phápChữ trong từ命mìngsinh mệnh名míngtên系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:命运mìng yùnHSK 3số phận传统chuán tǒngHSK 4truyền thống总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thống命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh命名mìng míngHSK 8đặt tên命题mìng tíHSK 8ra đề笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung统统tǒng tǒngHSK 9hoàn toàn