和平会谈[hé píng huì tán] [和 平 会 谈]Lưu từKhácđàm phán hòa bình; thảo luận hòa bìnhChữ trong từ和hé(nối hai danh từ) và平píngphẳng会huìcó thể谈tánnóiTừ cùng chữ:和平hé píngHSK 3hòa bình会谈huì tánHSK 5hội đàm和谐hé xiéHSK 6hài hòa和尚hé shangHSK 7nhà sư Phật giáo和气hé qiHSK 7thân thiện和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình和蔼hé ǎiHSK 7hiền lành和解hé jiěHSK 7giải quyết (tranh chấp ngoài tòa)畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải máiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:和谈hé tánđàm phán hòa bình议和yì héđàm phán hòa bình和平谈判hé píng tán pànđàm phán hòa bình