商业行为[shāng yè xíng wéi] [商 业 行 为]Lưu từKháchoạt động kinh doanh; hoạt động thương mạiChữ trong từ商shāngthương mại业yèngành kinh doanh行xíngđi为wéilàm (với tư cách)Từ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi因为yīn wèiHSK 2bởi vì成为chéng wéiHSK 2trở thành行为xíng wéiHSK 2hành động认为rèn wéiHSK 2cho rằngXem thêm (3)