商务印书馆[shāng wù yìn shū guǎn] [商 务 印 书 馆]Lưu từKhácNhà Xuất bản Thương vụ, Bắc Kinh (thành lập 1897)Chữ trong từ商shāngthương mại务wùcông việc印yìnin书shūsách馆guǎntoà nhàTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi饭馆fàn guǎnHSK 2nhà hàng体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóaXem thêm (3)