商品价值[shāng pǐn jià zhí] [商 品 价 值]Lưu từKhácgiá trị hàng hóaChữ trong từ商shāngthương mại品pǐnnếm价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi价值jià zhíHSK 3giá trị商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa商务shāng wùHSK 4công việc thương mại商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:货值huò zhígiá trị hàng hóa