商学院[shāng xué yuàn] [商 HỌC 院]Lưu từKháctrường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanhChữ trong từ商shāngthương mại学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商科院校shāng kē yuàn xiàotrường kinh doanh