商科院校[shāng kē yuàn xiào] [商 科 院 HIỆU]Lưu từKháctrường kinh doanhChữ trong từ商shāngthương mại科kēngành học院yuànsân校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng学校xué xiàoHSK 1trường học商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa商务shāng wùHSK 4công việc thương mại商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商学院shāng xué yuàntrường kinh doanh