商民[shāng mín] [商 民]Lưu từKhácthương nhânChữ trong từ商shāngthương mại民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:商人shāng rénHSK 2thương nhân商贩shāng fànHSK 8thương nhân商贾shāng gǔHSK 8thương nhân贾gǔthương nhân商家shāng jiāthương nhân坐商zuò shāngthương nhân贾客gǔ kèthương nhân (xưa)