商飙徐起[shāng biāo xú qǐ] [商 飙 徐 起]Lưu từKhácgió thu đến nhẹ nhàng (thành ngữ)Chữ trong từ商shāngthương mại飙biāogió lốc徐xúchậm rãi起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm商店shāng diànHSK 1cửa hàng对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi商人shāng rénHSK 2thương nhân商量shāng liangHSK 2trao đổi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại商业shāng yèHSK 3kinh doanh商品shāng pǐnHSK 3hàng hóaXem thêm (3)