喧哗与骚动[xuān huá yǔ sāo dòng] [喧 哗 与 骚 动]Lưu từKhácThe Sound and the Fury (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克纳 (wēi lián · fú kè nà))Chữ trong từ喧xuānầm ĩ哗huā(từ tượng thanh) bùm与yǔvà骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)