嗜酒如命[shì jiǔ rú mìng] [嗜 酒 如 命]Lưu từKhácyêu rượu như mạng sống (thành ngữ); mê rượuChữ trong từ嗜shìnghiện酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)如rúnhư命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)救命jiù mìngHSK 6cứu mạng革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh嗜好shì hàoHSK 8sở thích拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ性命xìng mìngHSK 9tính mạngXem thêm (3)