器官捐献者[qì guān juān xiàn zhě] [器 官 捐 献 者]Lưu từKhácngười hiến tạngChữ trong từ器qìthiết bị官guānquan chức捐juānquyên góp献xiàndâng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:捐赠者juān zèng zhěngười hiến tặng