器重
[qì zhòng] [器 重]
coi trọng; đánh giá cao (một người trẻ, cấp dưới, v.v.)
他在军中服役多年,深受师长器重。
tā zài jūn zhōng fú yì duō nián, shēn shòu shī zhǎng qì zhòng.Anh ấy phục vụ trong quân đội nhiều năm, rất được sư đoàn trưởng coi trọng.
[qì zhòng] [器 重]
coi trọng; đánh giá cao (một người trẻ, cấp dưới, v.v.)
他在军中服役多年,深受师长器重。
tā zài jūn zhōng fú yì duō nián, shēn shòu shī zhǎng qì zhòng.Anh ấy phục vụ trong quân đội nhiều năm, rất được sư đoàn trưởng coi trọng.