噬脐莫及[shì qí mò jí] [噬 脐 莫 及]Lưu từKhácnghĩa đen: không thể cắn rốn của chính mình (thành ngữ); nghĩa bóng: quá muộn để hối tiếcChữ trong từ噬shìngấu nghiến脐qí(dạng kết hợp) rốn莫mòđừng及jívàTừ cùng chữ:普及pǔ jíHSK 3lan rộng以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian涉及shè jíHSK 6liên quan波及bō jíHSK 7lan đến顾及gù jíHSK 7đưa vào xem xét措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)力所能及lì suǒ néng jíHSK 8trong phạm vi có thể của mình (thành ngữ)Xem thêm (1)