四乙基铅中毒[sì yǐ jī qiān zhōng dú] [四 乙 基 铅 TRUNG 毒]Lưu từKhácngộ độc chì tetraethylChữ trong từ四sìbốn乙yǐđứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shí tiān gān)基jī(hình thức kết hợp) cơ sở铅qiānchì (kim loại)中zhōngTRUNGbên trong毒dúchất độcTừ cùng chữ:中毒zhòng dúHSK 5bị ngộ độc四周sì zhōuHSK 5xung quanh有毒yǒu dúHSK 5độc杀毒shā dúHSK 5khử trùng消毒xiāo dúHSK 5khử trùng病毒bìng dúHSK 5vi rút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy四处sì chùHSK 6khắp nơi四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thểXem thêm (3)