四则运算[sì zé yùn suàn] [四 则 运 算]Lưu từKhácbốn phép toán cơ bản (cộng, trừ, nhân và chia)Chữ trong từ四sìbốn则zéthì运yùndi chuyển算suàncoi nhưTừ cùng chữ:打算dǎ suànHSK 2dự định计算jì suànHSK 3đếm四周sì zhōuHSK 5xung quanh总算zǒng suànHSK 5cuối cùng合算hé suànHSK 6đáng giá四处sì chùHSK 6khắp nơi四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể就算jiù suànHSK 6(thông tục) ngay cả khi结算jié suànHSK 6thanh toánXem thêm (3)