四大发明
[sì dà fā míng] [四 ĐẠI 发 明]
bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng
印刷术是中国古代四大发明之一。
yìn shuā shù shì zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng zhī yī.Kỹ thuật in ấn là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại.
指南针作为中国古代四大发明之一,深刻改变了世界航海史。
zhǐ nán zhēn zuò wéi zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng zhī yī, shēn kè gǎi biàn le shì jiè háng hǎi shǐ.Là một trong tứ đại phát minh của Trung Quốc cổ đại, la bàn đã làm thay đổi sâu sắc lịch sử hàng hải thế giới.
造纸术是中国古代四大发明之一,对人类文明发展有深远影响。
zào zhǐ shù shì zhōng guó gǔ dài sì dà fā míng zhī yī, duì rén lèi wén míng fā zhǎn yǒu shēn yuǎn yǐng xiǎng.Kỹ thuật làm giấy là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển văn minh nhân loại.