四顾
[sì gù] [四 顾]
nhìn xung quanh
照顾zhào guHSK 2chăm sóc不顾bù gùHSK 5bất chấp四周sì zhōuHSK 5xung quanh回顾huí gùHSK 5nhìn lại只顾zhǐ gùHSK 6chỉ mải mê (một việc)四处sì chùHSK 6khắp nơi四肢sì zhīHSK 6bốn chi của cơ thể不屑一顾bù xiè yī gùHSK 6coi thường đến mức không đáng quan tâm (thành ngữ)统筹兼顾tǒng chóu jiān gùHSK 6kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố