环顾四周
[huán gù sì zhōu] [环 顾 四 周]
nhìn xung quanh
他环顾四周,没有发现任何可疑迹象。
tā huán gù sì zhōu, méi yǒu fā xiàn rèn hé kě yí jì xiàng.Anh ấy nhìn quanh bốn phía, không phát hiện dấu vết khả nghi nào.
[huán gù sì zhōu] [环 顾 四 周]
nhìn xung quanh
他环顾四周,没有发现任何可疑迹象。
tā huán gù sì zhōu, méi yǒu fā xiàn rèn hé kě yí jì xiàng.Anh ấy nhìn quanh bốn phía, không phát hiện dấu vết khả nghi nào.