回单[huí dān] [回 单]Lưu từKhácbiên laiChữ trong từ回huíxoay vòng单dānhóa đơnTừ ghép:回单儿huí dān rbiến thể er hoá của 回单 (huí dān)Từ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời名单míng dānHSK 2danh sách tên回国huí guóHSK 2trở về nước菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:收据shōu jùHSK 8biên lai