回声定位[huí shēng dìng wèi] [回 声 定 位]Lưu từKhácđịnh vị bằng tiếng vọngChữ trong từ回huíxoay vòng声shēngâm thanh定dìngcố định位wèivị tríTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)回国huí guóHSK 2trở về nước座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi各位gè wèiHSK 3mọi ngườiXem thêm (3)