回头路[huí tóu lù] [回 头 路]Lưu từKhácđường quay trở lại nơi đã xuất phátChữ trong từ回huíxoay vòng头tóuđầu路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ ghép:走回头路zǒu huí tóu lùquay lạiTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái回国huí guóHSK 2trở về nướcXem thêm (3)