走回头路[zǒu huí tóu lù] [走 回 头 路]Lưu từKhácquay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũChữ trong từ走zǒuđi回huíxoay vòng头tóuđầu路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái走开zǒu kāiHSK 2rời đi走过zǒu guòHSK 2đi qua走进zǒu jìnHSK 2đi vào道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại反身fǎn shēnquay lại回路huí lùquay lại回退huí tuìquay lại (máy tính)折回zhé huíquay lại折返zhé fǎnquay lại掉转diào zhuǎnquay lại转回zhuǎn huíquay lại转步zhuǎn bùquay lại