反身[fǎn shēn] [反 身]Lưu từKhácquay lạiChữ trong từ反fǎnngược身shēncơ thểTừ ghép:反身代词fǎn shēn dài cíđại từ phản thânTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại回路huí lùquay lại回退huí tuìquay lại (máy tính)折回zhé huíquay lại折返zhé fǎnquay lại掉转diào zhuǎnquay lại转回zhuǎn huíquay lại转步zhuǎn bùquay lại走回头路zǒu huí tóu lùquay lại