折返[zhé fǎn] [折 返]Lưu từKhácquay lạiChữ trong từ折zhébẻ返fǎntrở vềTừ cùng chữ:往返wǎng fǎnHSK 9đi tới lui折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạ折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)重返chóng fǎnHSK 9trở vềTừ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại反身fǎn shēnquay lại回路huí lùquay lại回退huí tuìquay lại (máy tính)折回zhé huíquay lại掉转diào zhuǎnquay lại转回zhuǎn huíquay lại转步zhuǎn bùquay lại走回头路zǒu huí tóu lùquay lại