折回[zhé huí] [折 回]Lưu từKhácquay lại; theo lối cũ trở vềChữ trong từ折zhébẻ回huíxoay vòngTừ cùng chữ:收回shōu huíHSK 4lấy lại返回fǎn huíHSK 5trở về驳回bó huíHSK 7từ chối来回lái huíHSK 8thực hiện một chuyến đi khứ hồi折叠zhé diéHSK 9gấp折合zhé héHSK 9chuyển thành折射zhé shèHSK 9khúc xạ折扣zhé kòuHSK 9chiết khấu折磨zhé móHSK 9hành hạXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại反身fǎn shēnquay lại回路huí lùquay lại回退huí tuìquay lại (máy tính)折返zhé fǎnquay lại掉转diào zhuǎnquay lại转回zhuǎn huíquay lại转步zhuǎn bùquay lại走回头路zǒu huí tóu lùquay lại