转回[zhuǎn huí] [转 回]Lưu từKhácquay lại; đặt lại; sự đảo ngượcChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt回huíxoay vòngTừ cùng chữ:转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi收回shōu huíHSK 4lấy lại转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại反身fǎn shēnquay lại回路huí lùquay lại回退huí tuìquay lại (máy tính)折回zhé huíquay lại折返zhé fǎnquay lại掉转diào zhuǎnquay lại转步zhuǎn bùquay lại走回头路zǒu huí tóu lùquay lại