掉转[diào zhuǎn] [掉 转]Lưu từKhácquay lạiChữ trong từ掉diàorơi转zhuǎnchuyển giao, truyền đạtTừ cùng chữ:周转zhōu zhuǎnHSK 6quay vòng好转hǎo zhuǎnHSK 6cải thiện旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay掉头diào tóuHSK 7quay đầu掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sau峰回路转fēng huí lù zhuǎnHSK 7đường núi quanh co uốn lượn (thành ngữ)扭转niǔ zhuǎnHSK 8đảo ngược流转liú zhuǎnHSK 8di chuyển运转yùn zhuǎnHSK 9hoạt độngTừ cận nghĩa:回头huí tóuHSK 5quay lại反身fǎn shēnquay lại回路huí lùquay lại回退huí tuìquay lại (máy tính)折回zhé huíquay lại折返zhé fǎnquay lại转回zhuǎn huíquay lại转步zhuǎn bùquay lại走回头路zǒu huí tóu lùquay lại