回心转意[huí xīn zhuǎn yì] [回 心 转 意]Lưu từKhácthay đổi ý định (thành ngữ)Chữ trong từ回huíxoay vòng心xīntim转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt意yìý tưởngTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòngXem thêm (3)