回禄之灾[huí lù zhī zāi] [回 禄 之 灾]Lưu từKhácbị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạnChữ trong từ回huíxoay vòng禄lùphúc lành之zhīanh灾zāithảm họaTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước回复huí fùHSK 4trả lời受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)