回肠荡气[huí cháng dàng qì] [回 肠 荡 气]Lưu từKháccảm động lòng người (về kịch, thơ hoặc tác phẩm nghệ thuật); đau lòng; sâu sắcChữ trong từ回huíxoay vòng肠chángruột荡dàngrửa气qìkhíTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi回国huí guóHSK 2trở về nướcXem thêm (3)