回邮信封[huí yóu xìn fēng] [回 邮 信 封]Lưu từKhácphong bì dán tem sẵn có địa chỉ người nhậnChữ trong từ回huíxoay vòng邮yóubưu điện信xìnthư封fēngphong tướcTừ cùng chữ:回到huí dàoHSK 1trở về回去huí quHSK 1trở về回家huí jiāHSK 1trở về nhà回来huí laiHSK 1trở về回答huí dáHSK 1trả lời回国huí guóHSK 2trở về nước信封xìn fēngHSK 3phong bì回复huí fùHSK 4trả lời回信huí xìnHSK 5trả lờiXem thêm (3)