困难在于[kùn nan zài yú] [困 难 TẠI 于]Lưu từKhácvấn đề là...Chữ trong từ困kùnbẫy难nánkhó (để...)在zàiTẠItồn tại于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng困难kùn nanHSK 3khó khăn属于shǔ yúHSK 3được phân loại là由于yóu yúHSK 3do终于zhōng yúHSK 3cuối cùng位于wèi yúHSK 4nằm ở关于guān yúHSK 4liên quan đến善于shàn yúHSK 4giỏi về在于zài yúHSK 4nằm ởXem thêm (3)