困顿[kùn dùn] [困 顿]Lưu từKhácmệt mỏi; kiệt sức; nghèo khóChữ trong từ困kùnbẫy顿dùndừngTừ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khăn困惑kùn huòHSK 8bối rối停顿tíng dùnHSK 9tạm dừngTừ cận nghĩa:劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi疲倦pí juànHSK 8mệt mỏi疲劳pí láoHSK 8mệt mỏi倦juànmệt mỏi疲pímệt mỏi瘁cuìmệt mỏi苶niémệt mỏi倦怠juàn dàimệt mỏi劳神láo shénmệt mỏi (tinh thần)Xem thêm (3)